hội trường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi hội họp có thể chứa nhiều người: Một không gian rộng lớn, được thiết kế và xây dựng để tổ chức các cuộc họp, hội nghị, buổi lễ hoặc sự kiện có sự tham gia của đông đảo người tham dự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc họp quan trọng sẽ được tổ chức tại hội trường lớn nhất của trung tâm.
- Hội trường chật kín người đến nghe bài phát biểu.
- Chúng tôi đã thuê một hội trường để tổ chức đám cưới.
Các cách sử dụng nâng cao
"hội trường chính": chỉ hội trường lớn nhất, quan trọng nhất trong một khu phức hợp, thường dùng cho các sự kiện trọng đại.
- Lễ khai mạc diễn ra tại hội trường chính của cung văn hóa.
"trang bị cho hội trường": việc lắp đặt các thiết bị cần thiết như âm thanh, ánh sáng, máy chiếu trong một hội trường.
- Hội trường mới được trang bị hệ thống âm thanh hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Phòng họp (danh từ): căn phòng dùng để họp, thường có quy mô nhỏ hơn hội trường.
- Giảng đường (danh từ): nơi có bục giảng và chỗ ngồi cho nhiều người, chủ yếu dùng cho mục đích giảng dạy, học tập.
- Khán phòng (danh từ): phòng lớn có nhiều chỗ ngồi để khán giả xem biểu diễn nghệ thuật hoặc chiếu phim.
Từ đồng nghĩa
- Phòng đại hội: nơi tổ chức các đại hội lớn.
- Đại sảnh: sảnh đường rộng lớn, có thể dùng cho các sự kiện đông người.
Các cụm từ liên quan
Bước vào hội trường: hành động đi vào bên trong hội trường.
- Các đại biểu lần lượt bước vào hội trường.
Sức chứa của hội trường: khả năng có thể chứa được bao nhiêu người của hội trường.
- Sức chứa của hội trường này lên tới một nghìn chỗ ngồi.
- Nơi hội họp có thể chứa nhiều người.